every man for himself

/ˈɛvri/
Cụm từ
  1. (hàng hải) Lệnh được ban hành trong trường hợp tàu đắm, rằng các thành viên thủy thủ đoàn được miễn mọi nhiệm vụ và phải cố gắng tự cứu mình.
    (nautical) A command, issued in case of shipwreck, that crew members are relieved of all duties and should try to save themselves.
  2. (nghĩa bóng) Biểu hiện của sự thờ ơ, mô tả hoặc ủng hộ sự ích kỷ, thiếu tình đồng chí, v.v.
    (figurative) An expression of indifference, describing or advocating selfishness, lack of comradeship etc.
Tính từ
  1. Ích kỷ.
    Selfish.
    I quit show business because there was too much of an every-man-for-himself attitude going on.
    Tôi từ bỏ công việc kinh doanh chương trình biểu diễn vì có quá nhiều thái độ chỉ vì bản thân mình.
🎬 Nghe “every man for himself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish